Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự ĐỨC 徳 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 徳ĐỨC
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

ĐỨC- Số nét: 14 - Bộ: SÁCH 彳

ONトク
KUN あつ
なる
のり
ゆき
よし
Từ hánÂm hán việtNghĩa
徳川勢 ĐỨC XUYÊN THẾ thế lực của Tokugawa
徳川家 ĐỨC XUYÊN GIA gia đình nhà Tokugawa
徳川方 ĐỨC XUYÊN PHƯƠNG phe Tokugawa
徳性 ĐỨC TÍNH,TÁNH đức tính;nết;ý thức đạo đức
徳義 ĐỨC NGHĨA đạo nghĩa
徳義心 ĐỨC NGHĨA TÂM Tinh thần đạo nghĩa
徳育 ĐỨC DỤC đức dục;Sự giáo dục đạo đức
徳行 ĐỨC HÀNH,HÀNG đức hạnh;hành động đạo đức;hiền đức
徳行者 ĐỨC HÀNH,HÀNG GIẢ hiền sĩ
徳の高い ĐỨC CAO đức cao vọng trọng
お徳 ĐỨC sự tiết kiệm; có tính kinh tế
帝徳 ĐẾ ĐỨC đức độ của hoàng đế
威徳 UY,OAI ĐỨC uy đức
公徳 CÔNG ĐỨC đạo đức xã hội
人徳 NHÂN ĐỨC Nhân đức
人徳 NHÂN ĐỨC nhân đức
不徳 BẤT ĐỨC không có đạo đức; vô đức;sự không có đạo đức; sự vô đức
道徳的 ĐẠO ĐỨC ĐÍCH đạo hạnh
悪徳 ÁC ĐỨC Việc làm trái với đạo lý thông thường (ác đức)
有徳な人 HỮU ĐỨC NHÂN hiền nhân
有徳の素質 HỮU ĐỨC TỐ CHẤT hiền đức
淑徳 THÚC ĐỨC đức tính tốt của người phụ nữ; lão nhân đức độ cao; thục đức
知徳 TRI ĐỨC trí khôn
福徳 PHÚC ĐỨC phúc đức
美徳 MỸ,MĨ ĐỨC hiền đức
道徳 ĐẠO ĐỨC đạo;đạo đức
不道徳な BẤT ĐẠO ĐỨC vô đạo
不道徳 BẤT ĐẠO ĐỨC thất đức
公衆道徳 CÔNG CHÚNG ĐẠO ĐỨC đạo đức cộng đồng
謙譲の美徳 KHIÊM NHƯỢNG MỸ,MĨ ĐỨC vẻ đẹp của đức tính khiêm nhường
勿れ主義の道徳 VẬT CHỦ,TRÚ NGHĨA ĐẠO ĐỨC Chủ nghĩa cấm đoán
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » đực Tiếng Hán