Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự KHÁN 看 Trang 27-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 27
  • 姶 : xxx
  • 茜 : THIẾN
  • 虻 : MANH
  • 按 : ÁN
  • 威 : UY,OAI
  • 為 : VI
  • 畏 : ÚY
  • 胃 : VỊ
  • 郁 : ÚC
  • 茨 : TỲ
  • 咽 : YẾT,YẾN,Ế
  • 姻 : NHÂN
  • 胤 : DẬN
  • 姥 : MỖ,MỤ
  • 荏 : NHẪM
  • 映 : ẢNH,ÁNH
  • 栄 : VINH
  • 洩 : DUỆ,TIẾT
  • 盈 : DOANH
  • 疫 : DỊCH
  • 怨 : OÁN
  • 屋 : ỐC
  • 卸 : TÁ
  • 音 : ÂM
  • 科 : KHOA
  • 架 : GIÁ
  • 珂 : KHA
  • 俄 : NGA
  • 臥 : NGỌA
  • 廻 : HỒI
  • 悔 : HỐI
  • 恢 : KHÔI
  • 海 : HẢI
  • 界 : GIỚI
  • 皆 : GIAI
  • 咳 : KHÁI
  • 垣 : VIÊN
  • 柿 : THỊ
  • 革 : CÁCH
  • 恰 : KHÁP
  • 括 : QUÁT
  • 活 : HOẠT
  • 冠 : QUAN,QUÂN
  • 巻 : CẢI
  • 姦 : GIAN
  • 柑 : CAM
  • 看 : KHÁN
  • 竿 : CAN,CÁN
  • 紀 : KỶ
  • 軌 : QUỸ
  • 27
Danh Sách Từ Của 看KHÁN
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

KHÁN- Số nét: 09 - Bộ: PHIỆT ノ

ONカン
KUN看る みる
  • Coi, xem.
  • Giữ gìn. Như khán thủ 看守, khán hộ 看護, v.v.
  • Coi, đãi. Như bất tác bố y khán 不作布衣看 chẳng đãi như bực hèn.
  • Hãy coi thử một cái, dùng làm trợ ngữ.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
看護婦 KHÁN HỘ PHỤ hộ lý;nữ khán hộ;nữ y tá;y tá
看護する KHÁN HỘ hộ lí; chăm sóc; trông
看護 KHÁN HỘ khán hộ;sự hộ lí; hộ lí; chăm sóc bệnh nhân; chăm sóc
看破する KHÁN PHÁ nhìn thấu suốt; nhìn thấu rõ; nhìn rõ
看破 KHÁN PHÁ sự nhìn thấu suốt
看病 KHÁN BỆNH,BỊNH sự chăm sóc (bệnh nhân); chăm sóc
看板や KHÁN BẢN,BẢNG thợ vẽ
看板 KHÁN BẢN,BẢNG bảng quảng cáo; bảng thông báo;bề ngoài; mã; chiêu bài
看守 KHÁN THỦ sự giam giữ; cai ngục; cai tù
看る KHÁN xem; kiểm tra đánh giá; trông coi; chăm sóc
病人を看護する BỆNH,BỊNH NHÂN KHÁN HỘ trông người bệnh
患者を看護する HOẠN GIẢ KHÁN HỘ trông người bệnh
付き添い看護婦 PHÓ THIÊM KHÁN HỘ PHỤ Hộ lý riêng
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Khán Là Gì Hán Việt