Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự KHÁNH 慶 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 慶KHÁNH
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

KHÁNH- Số nét: 15 - Bộ: YỂM, NGHIỄM 广

ONケイ
KUN慶び よろこび
きよん
みち
やす
よし
  • Mừng. Như tục gọi chúc thọ là xưng khánh [稱慶].
  • Thường. Như khánh dĩ địa [慶以地] thường lấy đất.
  • Một âm là khương. Phúc.
  • Cùng nghĩa với chữ khương [羌] lời mở đầu.
  • Lại một âm là khanh. Cùng nghĩa với chữ khanh [卿].
Từ hánÂm hán việtNghĩa
慶賀する KHÁNH HẠ chúc mừng
慶賀 KHÁNH HẠ sự chúc mừng; chúc mừng
慶祝 KHÁNH CHÚC chúc khánh;khánh chúc;sự kính chúc; sự kính mừng; sự chúc mừng
慶弔 KHÁNH ĐIỂU,ĐÍCH hiếu hỷ; dịp hiếu hỉ; sự chúc mừng và sự chia buồn
慶事 KHÁNH SỰ điềm lành; điềm tốt; sự kiện đáng mừng
御慶 NGỰ KHÁNH lời chúc mừng (năm mới)
国慶節 QUỐC KHÁNH TIẾT ngày lễ quốc khánh; lễ quốc khánh
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Khánh Là Gì Trong Hán Việt