Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự NINH 寧 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 寧 : NINH
| ||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寧日 | NINH NHẬT | Ngày hòa bình |
| 寧ろ | NINH | thà....còn hơn |
| 安寧秩序 | AN,YÊN NINH TRẬT TỰ | trật tự xã hội; sự có trật tự |
| 安寧 | AN,YÊN NINH | hòa bình; nền hòa bình;hòa bình; yên ổn; trấn an |
| 丁寧語 | ĐINH NINH NGỮ | Ngôn ngữ lịch sự |
| 丁寧に挨拶する | ĐINH NINH AI,ẢI TẠT | chào hỏi |
| 丁寧な | ĐINH NINH | bặt thiệp;hòa nhã;lễ phép;lịch sự;nhã nhặn;nho nhã;từ tốn |
| 丁寧 | ĐINH NINH | cẩn thận;lịch sự;sự lịch sự; sự cẩn thận |
| 無丁寧な | VÔ,MÔ ĐINH NINH | bất lịch sự |
| 馬鹿丁寧 | MÃ LỘC ĐINH NINH | Lịch sự thái quá |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Chữ Ninh Trong Tiếng Trung
-
Ninh (họ)
-
Tra Từ: Ninh - Từ điển Hán Nôm
-
Ninh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Họ Ninh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
NINH 寧... - Chiết Tự Chữ Hán | Facebook
-
Ý Nghĩa Của Tên Ninh
-
Tra Cứu Tên Trương Giai Ninh Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
-
Nịnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tên Các Tỉnh, Thành Phố Của Việt Nam Bằng Tiếng Trung - Thanhmaihsk
-
Ý Nghĩa Tên Mỹ Ninh Là Gì? Tên Mỹ Ninh Có ý Nghĩa Gì Hay Xem Ngay ...
-
Ý Nghĩa Tên Ninh Hinh - TenBan.Net
-
Dịch Tên 63 TỈNH THÀNH Việt Nam Sang Tiếng Trung
-
Chữ An Trong Tiếng Hán – Học Tiếng Trung Với THANHMAIHSK