Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự OANH 鶯 Trang 123-Từ Điển Anh ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 123
- 譖 : TRẤM,TIẾM
- 譴 : KHIỂN
- 贐 : TẪN
- 齎 : TÊ
- 贔 : BÍ
- 躋 : TỄ,TÊ
- 躊 : TRÙ
- 轜 : xxx
- 辯 : BIỆN
- 醺 : HUÂN
- 鐶 : HOÀN
- 鐵 : THIẾT
- 鐺 : ĐANG,SANH
- 闥 : THÁT
- 闢 : TỊCH
- 霹 : PHÍCH,TÍCH
- 飆 : TIÊN
- 饐 : Ý
- 饋 : QUỸ
- 饑 : CƠ,KY
- 饒 : NHIÊU
- 饌 : SOẠN
- 驅 : KHU
- 驃 : PHIẾU
- 騾 : LOA
- 髏 : LÂU
- 鬘 : MAN
- 魑 : SI
- 鰮 : xxx
- 鰥 : QUAN
- 鰤 : xxx
- 鰡 : xxx
- 鰰 : xxx
- 鶯 : OANH
- 鶲 : xxx
- 鷄 : KÊ
- 鷁 : NGHỊCH
- 鶻 : CỐT,HỐT
- 鶸 : xxx
- 鶺 : TÍCH
- 鷆 : xxx
- 鷏 : xxx
- 鷂 : DIÊU
- 麝 : XẠ
- 黯 : ẢM
- 齦 : NGÂN,KHẨN
- 齧 : NIẾT,KHIẾT
- 鰻 : MAN
- 饗 : HƯỞNG
- 驚 : KINH
- 123
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鶯 | OANH | chim oanh;hoàng anh;hoàng oanh |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Chữ Oanh Trong Tiếng Trung
-
Tra Từ: Oanh - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 鶯 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Cứu Tên Oanh Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
-
Oanh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tên Oanh Trong Tiếng Anh, Trung, Hàn, Nhật ❤️️130+ Tên Đẹp
-
Hoàng Oanh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Hoa Oanh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Tên Trung Ngọc Oanh - Tên Con
-
Ý Nghĩa Của Tên Oanh - TenBan.Net
-
Tên Tiếng Trung Của Bạn ❤️ Dịch Sang Tên Trung Quốc Hay
-
Tiếng Trung Kim Oanh - Khoá Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cấp Tốc Tại ...
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Oánh Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden