Cái Ao Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái ao" thành Tiếng Anh
pond là bản dịch của "cái ao" thành Tiếng Anh.
cái ao + Thêm bản dịch Thêm cái aoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pond
verb nounCậu có cả khu vườn để dạo chơi và một cái ao nữa.
You've got a cool garden to play in and a pond.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái ao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái ao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái áo đó Tiếng Anh Là Gì
-
CHIẾC ÁO ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái áo Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cái Áo Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Ao Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Cái áo đọc Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Cụm động Từ Chủ đề Quần áo - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cái Áo Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần ... - Hỏi Gì 247
-
Cái áo Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Top 17 Cái áo Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cái Ao Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Mua Sắm Quần áo - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Dùng Khi SHOPPING - TFlat