CÁI BỂ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI BỂ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái
onethisthatfemalepcsbể
tankpoolaquariumbreakbroken
{-}
Phong cách/chủ đề:
The big tanks.Vợ yêu cái bể này.
Wife loves this tank.Cái bể được dùng chung.
A pool is conjointly used.Bạn chỉ là một con cá trong cái bể.
You are fish in a barrel.Có cái bể cá trước mặt.
There is a little fish pond in front.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbể chính Sử dụng với động từbể chứa bể sục máy bơm bể phốt viêm bể thận bể lắng bể áp lực bể lọc bể trộn bể ngâm bể siêu âm HơnSử dụng với danh từbể bơi bể cá bể nước bể san hô đáy bểbể bơi trong nhà nước bể bơi bể dầu kích thước bểbể bơi nước HơnTránh những cái bể trông có mây.
Avoid pools that look cloudy.Cái bể nước nóng được làm nóng.
What is heated soak tank.Mình nghĩ đến cái bể nước nhà mình.
I must have been thinking about my local watering hole.Bill O' Reilly nghĩ rằng Amsterdam là một cái bể.
Bill O'Reilly thinks Amsterdam is a cesspool.Rất tiếc, cái bể bơi của cô sẽ phải rời đi.
Sadly, your aboveground pool will have to go.Anh ta bảo bạn lặn xuống một trong 4 cái bể.
He tells you to dive into one of 4 tanks.Họ đến một cái bể chìm, nơi trữ nước;
They came to a tank, a storage of water;Cái đầu tiên mà bạn cần đó là một cái bể lớn.
The first thing you will need is a large pot.Về cái bể bơi của xã cũng có nhiều kỷ niệm.
There also were plenty of swimming pool memories.Đó là lần cuối cùng chúng tôi nói về cái bể bơi.
This is the last time I will speak about this pool.Chúng sẽ cần một cái bể ít nhất là 75 gallon( 284 lít).
You would probably need at least a 75 gallon tank.Chỗ này, cái đảo, lại có một cái bể bơi.
This one place, the Beachcomber, has a pool.Chúng sẽ cần một cái bể ít nhất là 75 gallon( 284 lít).
Eventually he will need at least a 75 gallon tank.Cuối cùng emcũng đã setup được một cái bể cho riêng mình.
I finally managed to build up a Velo Routier up for myself.Ảnh bìa:Một con lươn Châu Âu với vài con cá trong một cái bể;
Featured image: A European eel with some fish in an aquarium;Sao cái bể cá lớn vậy lại bỏ không thế?” chồng cô hỏi người phục vụ.
Why is such a beautiful fish tank empty?" her husband asked the bartender.Vì lí do nào đó,bố mẹ Hajikano quyết định không dọn cái bể trống đi.
For whatever reason, Hajikano's parents kept the empty fishbowl there.Vì bộ não có một cái bể lớn chứa đầy dịch sạch gọi là tủy não.
So the brain has this large pool of clean, clear fluid called cerebrospinal fluid.Bể này đã bị rách vàsan hô được đặt trong một cái bể lớn hơn nhiều.
This tank was torn down and coral placed in a much larger tank.Cái bể nước sẽ tự vơi xuống khi Tantalus cúi xuống uống nước.
Forced to stand in a pool of water, when Tantalus bent down to drink the water would disappear.Chúng sẽ liên tục di chuyển và sẽ cần một cái bể lớn để bơi.
They also are constantly on the move and will need a larger tank for swimming space.Thornley không có ý định tìm cái bể vì tin chắc những con cá đã chết từ lâu.
Ms Thornley said she didn't want to look in the direction of the tank because she was sure the fish would be long dead.Ví dụ như bé cố trườn bởi vì bé muốn đến cái bể cá ở phòng khách.
For example,she may try harder to creep because she wants to visit the fish tank in the living room.Tôi chỉ địnhhỏi là khi nào cậu có thể dỡ cái bể bơi này xuống.
I was wonderingwhen you think you might be able to get to taking down this pool.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 547, Thời gian: 0.0197 ![]()
cái bóng làcái bụng

Tiếng việt-Tiếng anh
cái bể English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cái bể trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsbểdanh từtankpoolbathaquariumbểđộng từbrokenTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Be Là Gì
-
Cái Bè – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Bè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cái Bè Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "cái Bè" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "cải Bẹ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cái - Từ điển Việt
-
Tên Gọi Cái Vồn Có Nghĩa Gì? - Vĩnh Long Online
-
Chữ Với Nghĩa: Đã Cái Nư - Vietcetera
-
Sữa Chua Cái Là Gì? Cách Làm Sữa Chua Ngon - Hướng Nghiệp Á Âu
-
'Năm Triền Cái' Là Gì? - .vn
-
Cai Quản - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bị Tê Ngón Chân Cái: Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | Medlatec
-
Bị Tê Ngón Chân Cái Là Bị Bệnh Gì? Chữa Trị Bằng Cách Nào? | Medlatec