Cái Bóp In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái bóp" into English
billfold is the translation of "cái bóp" into English.
cái bóp + Add translation Add cái bópVietnamese-English dictionary
-
billfold
nounLấy dùm tôi cái bóp tiền trong cái ngăn kéo bàn đó.
Get my billfold out of the drawer in the table there.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái bóp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái bóp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bóp Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI BÓP - Translation In English
-
CÁI BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bóp«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI BÓP In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Wallet | Vietnamese Translation
-
"Ví" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Cái Ví Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bóp Tiền Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Ví Cầm Tay Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Tới Balo ...
-
Bóp Tiền Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cái Ví Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe