CÁI BÓP In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " CÁI BÓP " in English? Nouncái bóppursetúitiềnxáchchiếc túi xáchcái bópmím

Examples of using Cái bóp in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Và cái bóp của tôi, làm ơn.And my purse, please.Ai đã đụng vô cái bóp này?Who touched this purse?Tôi muốn cái bóp của hắn.I want his wallet.Cái bóp này phải của cô hay không?Is this bag yours or ours?Tôi tìm thấy cái bóp trong cánh đồng mía.I find purse in cane field.Combinations with other parts of speechUsage with verbsliệu pháp xoa bópbóp cò khả năng co bópChúng tôi không thể lấy mấy cái bóp của ông!We can't take your wallets!Sao cái bóp này….Why is this poss….Gửi trả lại Ông cái bóp và tất cả.They send you a badge and everything.Em đã nói cái bóp đó là một điềm lành!I told you that purse was a good omen!Tôi hỏi người đàn ông trả lại tôi cái bóp.I ask the man to give me my wallet.Em yêu, có thấy cái bóp của anh không?Honey, have you seen my wallet?Đến cái bóp và/ hoặc cái sắc của bạn hơn chính bạn.In your wallet and/or purse than you.Em yêu, có thấy cái bóp của anh không?Honey, have you seen my briefcase?Nếu một têncướp yêu cầu bạn đưa cái bóp và/ hoặc cái sắc.If a robber asksfor your wallet and/or purse.Tôi đã tìm thấy cái bóp này đến ba lần rồi.I have probably held this bag three times.Chúng tôi đã giựt được áo của hắn và tìm thấy một cái bóp trong đó.We pulled his jacket off and inside we found a wallet.Không phải là cái bóp, mà là tình cảm.It wasn't the wallet, it's the sentiment.Nếu một têncướp yêu cầu bạn đưa cái bóp và/ hoặc cái sắc.If a robber asks for your wallet and/or purse.Người đàn ông mò mẫm trong bộ quần áo của mình và moi ra được cái bóp.The old man reaches inside his robe and comes out with a wallet.Chỉ cần chỉ cho tôi chỗ anh tìm thấy cái bóp đó, rồi anh có thể về nhà.You just show me where you found that purse, then you can go home.Người mẹ đã ly dị từ 3 năm trước,quay lại nơi làm việc để lấy cái bóp.The mother, who divorced three years ago,had left for her workplace to get her wallet.Cô cảm thấy mẹ đang bóp tay cô- một cái bóp đồng cảm.She felt her mother squeeze her hand- a sympathetic squeeze.Rất có cơ may là hắn quan tâm đến cái bóp và/ hoặc cái sắc của bạn hơn chính bạn.Chances are that he is more interested in your wallet and/or purse than you.Một trong những thứ mà bạn có thể làm khi anh cảm thấy lo lắng là để đi đến spa vàcó được một cái bóp.One of the things you can do if you are feeling concerned is to see the day spa andget a massage therapy.Một trong những thứ mà bạn có thể làm khi anh cảm thấy lo lắng là để đi đến spa vàcó được một cái bóp.One of the things that you can do when you are feeling anxious is to go to the spa andget a Tampa massage.Một trong những thứ mà bạn có thể làm khi anh cảm thấy lo lắng là để đi đến spa vàcó được một cái bóp.Among the things that can be done when you are sense anxious is to visit the spa andget yourself a massage.Một trong những thứ mà bạn có thể làm khi anh cảm thấy lo lắng là để đi đến spa vàcó được một cái bóp.One thing that you can do if you are feeling stressed is to go to the day spa andacquire a therapeutic massage.Một trong những thứ mà bạn có thể làm khi anh cảm thấy lo lắng là để đi đến spa vàcó được một cái bóp.One of many things that you are able to do if you end up feeling anxious is to go to the spa andget a therapeutic massage.Tôi đang làm cái giống ôn gì với cái gã tỏ tịa này…và hắn còn không thể tấn công một bà già trên đường để chôm cái bóp của bả?".Why the hell am I with this guy who's broke… andcan't even knock over an old lady in the street to steal her purse?".Display more examples Results: 29, Time: 0.0188

Word-for-word translation

cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcsbópnounsqueezemassagebópverbpullstranglingchoked cái bìnhcái bóng của bạn

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English cái bóp Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Bóp Tiếng Anh Là Gì