Cái Bợp Tai Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "cái bợp tai" thành Tiếng Pháp
calotte, taloche là các bản dịch hàng đầu của "cái bợp tai" thành Tiếng Pháp.
cái bợp tai + Thêm bản dịch Thêm cái bợp taiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
calotte
noun(thân mật) cái bợp tai
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
taloche
noun(thân mật) cái bợp tai
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái bợp tai " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái bợp tai" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bợp Tai
-
Nghĩa Của Từ Bợp Tai - Từ điển Việt - Pháp
-
Nghĩa Của Từ Bợp - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
BỢP TAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bợp Tai Là Gì, Nghĩa Của Từ Bợp Tai | Từ điển Việt - Pháp
-
Bợp Là Gì, Nghĩa Của Từ Bợp | Từ điển Việt - Việt
-
Trump 'trở Lại Mái Nhà Xưa,' Bị Biden 'bợp Tai Phủ đầu' | SBTN ...
-
Bạt Tai - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bốp Tai - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Bợp Tai + - Home | Facebook
-
Từ Bợp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cái Bợp Tai Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Nước Nóng, Nước Nguội - UBND Tỉnh Quảng Bình
-
Từ điển Tiếng Việt "bợp" - Là Gì?
-
More Content - Facebook
-
Học Tập Và Làm Theo Tấm Gương Của Bác Về Cách ứng Xử Trong Công ...