CÁI BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÁI BÓP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từcái bóp
Ví dụ về việc sử dụng Cái bóp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từliệu pháp xoa bópbóp cò khả năng co bóp
Chúng tôi không thể lấy mấy cái bóp của ông!
Nếu một têncướp yêu cầu bạn đưa cái bóp và/ hoặc cái sắc.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsbópdanh từsqueezemassagebópđộng từpullstranglingchokedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Bóp Là Gì
-
Bóp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bóp" - Là Gì?
-
Bóp Là Gì, Nghĩa Của Từ Bóp | Từ điển Việt
-
Bóp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bóp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
CÁI BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bóp đầu Tiên Trông Như Thế Nào?
-
'bóp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cái Bóp«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt - Gấu Đây
-
Cây Tầm Bóp Có Tác Dụng Gì? | Vinmec
-
Xoa Bóp Thế Nào để Phòng Và điều Trị Bệnh Hiệu Quả?