Cái Chiêng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái chiêng" into English
gong is the translation of "cái chiêng" into English.
cái chiêng + Add translation Add cái chiêngVietnamese-English dictionary
-
gong
nounVà không chỉ là một viên kim cương rực rỡ,... nó còn phát ra tiếng nhạc như một cái chiêng khổng lồ.
And it's not only a radiant diamond but also it makes the music of a gigantic gong.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái chiêng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái chiêng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chiêng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chiêng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI CHIÊNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỒNG CHIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chiêng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Bánh Cà Rốt Chiên - Visit Singapore
-
CÁI CHIÊNG - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
'chiêng Vàng' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Âm Vang Giai điệu Chiêng, Trống Cơtu - VOV World