Cái Chuông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái chuông" thành Tiếng Anh
bell là bản dịch của "cái chuông" thành Tiếng Anh.
cái chuông + Thêm bản dịch Thêm cái chuôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bell
nounHi vọng đừng làm vỡ cái chuông nhỏ của tôi.
I do hope you're not gonna break my little bell.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái chuông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái chuông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chuông Là Gì
-
Chuông đồng Là Gì? Cấu Tạo Và ý Nghĩa Chuông đồng Trong Văn Hóa ...
-
Từ điển Việt Anh "cái Chuông" - Là Gì?
-
Chuông đồng Là Gì? Ý Nghĩa Của Tiếng Chuông Trong Phật Giáo
-
Nghĩa Của Từ Chuông - Từ điển Việt
-
Tìm Hiểu ý Nghĩa Văn Hóa Của Cái Chuông - TriTucThuongLac
-
CÁI CHUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'cái Chuông' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
Ý Nghĩa Của Chuông đồng Trong Văn Hóa Tâm Linh - Nhà Thờ Họ
-
Cái Chuông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
“ ” Nghĩa Là Gì: Cái Chuông Emoji | EmojiAll
-
Ý Nghĩa Chuông Mõ Và Cách Thức Sử Dụng Như Thế Nào?
-
Nguồn Gốc , ý Nghĩa Của Chuông, Trống, Mõ Trong Nhà Như Lai