Cái Còng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái còng" thành Tiếng Anh
clog, shackle, shackles là các bản dịch hàng đầu của "cái còng" thành Tiếng Anh.
cái còng + Thêm bản dịch Thêm cái còngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clog
noun GlosbeMT_RnD -
shackle
nounNhanh thôi en sẽ thoát khỏi cái còng và giết chị.
I will be free of these shackles soon enough, and I will kill you.
GlosbeMT_RnD -
shackles
verb nounNhanh thôi en sẽ thoát khỏi cái còng và giết chị.
I will be free of these shackles soon enough, and I will kill you.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái còng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái còng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Còng
-
Còng – Wikipedia Tiếng Việt
-
CÁI CÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Gõ Chữ A Còng @ Từ Bàn Phím - Ký Tự đặc Biệt
-
Còng Tròn Khổ 2.5cm X 10 Cái | Shopee Việt Nam
-
Bộ 3 Cái Còng Tay Cảnh Sát Bằng Nhựa | Shopee Việt Nam
-
Còng - Wiktionary
-
Baoblaze 6 Cái Bạc Mini Ngón Tay Cái Còng Ngón Tay Quyến Rũ ...
-
Cái Còng
-
Cái Còng
-
Còng Số 8: Ai được Trang Bị, Khi Nào được Phép Sử Dụng?
-
CÒNG In English Translation - Tr-ex