CÁI CUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI CUỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từcái cuốcpickaxecuốc

Ví dụ về việc sử dụng Cái cuốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhà tôi có một cái cuốc.My house has a nook.P/ s: tui có cái cuốc mà ko thể đào được.S/he has a cavity that can't be filled.Hãy chiến thắng cái cuốc!”.Please win the cup!”.Viên trung úy chọn hai cái cuốc và hai cái xẻng cho toán lính.The lieutenant chose two picks and two shovels for his men.Nó hạ xuống gần ngay cái cuốc của tôi.It landed near my pick.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn HơnGiả sử cómột người đi đến với một cái cuốc và một cái giỏ và nói:‘ Tôi sẽ làm cho mảnh đất lớn này không còn là đất nữa.'.Suppose a person was to come along carrying a spade and basket and say,‘I shall make this great earth be without earth!'.Chúng ta sẽ đào nhanh hơn… với cái cuốc này.We would get through this foundation a lot quicker With that pickax.Enlil được coi là người phát minh ra cái cuốc và thần bảo trợ của nông nghiệp.Enlil was regarded as the inventor of the mattock and the patron of agriculture.Bài thơ The Man with the Hoe[ Người với cái Cuốc] của Edwin Markham, kịch hóa sự đàn áp tầng lớp lao động, đã mau chóng được in lại trên 10,000 tờ báo và tạp chí.Edwin Markham's poem‘The Man with the Hoe,' which dramatized the oppression of labor, was quickly reprinted in 10,000 newspapers and magazines.Nó có nghĩa là cái cuốc chim.It means stupid bird.Khi Hyōketsu no Judgeness liên tục phàn nàn rằng tên của cậu có những kí tự giống tên của anh ta và cáo buộc cậu bắt chước tên,cậu đã dùng một cái cuốc để tấn công.When Hyōketsu no Judgeness was constantly pestering him about the similar japanese characters in their names and accusing him of copying his name,he attacks him with a garden hoe.Đổi lại, tôi sẽ tặng anh cái cuốc mà tôi đã sử dụng.In return, I will give you the pickaxe I have been using.Cảnh sát Scotland nhận được một lời xin lỗi cho lãng phí thời gian của cảnh sát vào năm 2014 từ một chủ doanh nghiệp địa phương ở Edinburgh người vào năm 2012 đã dàn dựng một vụ giết người giả cho máy ảnh chiếc xe củaGoogle bằng cách nằm trên đường", trong khi đồng nghiệp của ông đứng trên anh ta với một tay cầm cái cuốc".Police Scotland received an apology for wasting police time in 2014 from a local business owner in Edinburgh who in 2012 had staged a fake murder for the Google cameracar by lying in the road“while his colleague stood over him with a pickaxe handle”.Tháng sau, Alice đã bị đánh bởi một cái cuốc trong một ngôi đền và biến mất.Two months later, Alice gets stabbed by an ice pick in the temple and disappears.Port Said được thành lập bởi Sa' id của Ai Cập vào lễ Phục sinh thứ Hai 25 tháng 4, 1859, khi Ferdinand de Lesseps đãswing biểu tượng đầu tiên của cái cuốc để báo hiệu sự khởi đầu của xây dựng.Port Said was founded by Sa'id of Egypt on Easter Monday, April 25, 1859,when Ferdinand de Lesseps gave the first symbolic swing of the pickaxe to signal the beginning of construction.Không lẽ, Tokiomi, ngài coi báu vật này của ta như cái cuốc của tên làm vườn sao?".Could it be, Tokiomi, that you regard this great treasure of mine as a gardener's hoe?".Chúng là loài có khảnăng đào hang tuyệt vời, có khả năng thâm nhập vào đất mà ngay cả một cái cuốc sẽ có khó khăn, và ngủ đông đến 9 tháng mỗi năm.They are excellent diggers,able to penetrate soil that even a pickaxe would have difficulty with, and spend up to nine months per year in hibernation.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 17, Thời gian: 0.0159

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcscuốcdanh từhoepickaxepicksmattockshoes cãi cọcái cớ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái cuốc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Cuốc Tiếng Anh Là Gì