Hoe | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: hoe Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: hoe Best translation match: | English | Vietnamese |
| hoe | * danh từ - cái cuốc =weeding hoe+ cuốc để giẫy cỏ * động từ - cuốc; xới; giẫy (cỏ...) |
| English | Vietnamese |
| hoe | cuốc ; cái cuốc ; |
| hoe | cuốc ; cái cuốc ; |
| English | Vietnamese |
| grub-hoe | * danh từ - cuốc chim (để xới, bới củ, đánh gốc cây...) |
| horse-hoe | * danh từ - (nông nghiệp) máy chăm sóc ngựa kéo |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Cuốc Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI CUỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI CUỐC - Translation In English
-
Cái Cuốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI CUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cái Cuốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cái Cuốc" - Là Gì?
-
"cuốc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cuốc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Cuốc Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Cuốc Bằng Tiếng Anh
-
Cuốc đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Cuốc Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Xe Cuốc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Hoe - Wiktionary Tiếng Việt