Cái đầm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đầm" thành Tiếng Anh
punner, tamper là các bản dịch hàng đầu của "cái đầm" thành Tiếng Anh.
cái đầm + Thêm bản dịch Thêm cái đầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
punner
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tamper
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đầm Là Gì
-
Đầm Và Hồ ở Việt Nam – Wikipedia Tiếng Việt
-
đầm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "cái đầm" - Là Gì?
-
"đầm" Là Gì? Nghĩa Của Từ đầm Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
'đầm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đầm Bằng Tiếng Anh
-
Từ đầm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đầm Và Váy Khác Nhau Như Thế Nào
-
Cái đầm Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Đầm Và Hồ ở Việt Nam Là Gì? Chi Tiết Về Đầm Và ... - LADIGI Academy
-
VÁY ĐẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái đầm Tiếng Anh Là Gì