Cái đệm Vai«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đệm vai" thành Tiếng Anh
knot, porter's knot là các bản dịch hàng đầu của "cái đệm vai" thành Tiếng Anh.
cái đệm vai + Thêm bản dịch Thêm cái đệm vaiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knot
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
porter's knot
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đệm vai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đệm vai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đệm Vai Tiếng Anh
-
MIẾNG ĐỆM VAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"miếng đệm Vai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đệm Vai - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
đệm Vai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "miếng đệm Vai" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Dịch Thuật ERA
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Balo – Túi Xách Front Panel : Thân Trước ...
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
Sleeve Head Pad - Từ điển Số
-
Shoulder Pad - Từ điển Số
-
Các Lỗi May Mặc Trong Tiếng Anh - Aroma
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Mặc đầy đủ Nhất - đồng Phục Song Phú
-
200 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc Chất Lượng
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành May Công Nghiệp: đầy đủ, Chi Tiết
-
Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Thời Trang đầy đủ Và ...