CÁI ĐIỆN THOẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI ĐIỆN THOẠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scái điện thoại
my phone
điện thoại của tôichiếc điện thoại của mìnhđiện thoại di động của tôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
You took his phone.Cái điện thoại đang phát ra tiếng ồn.
My phone is making a noise.Rồi mình thấy cái điện thoại.
Then I saw my phone.Tôi ném cái điện thoại xuống đất.
I threw my phone on the ground.Em thề chỉ nhìn cái điện thoại.
I swore at my phone.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđiện thoại mới điện thoại nhỏ điện thoại quá nhiều Sử dụng với động từđiện thoại xuống điện thoại reo điện thoại cố định tắt điện thoạihuyền thoại sống mua điện thoạihộp thoại xuất hiện điện thoại gọi cầm điện thoạicon đường đối thoạiHơnSử dụng với danh từđiện thoạihuyền thoạisố điện thoạihộp thoạithần thoạithư thoạiđiện thoại iphone điện thoại samsung điện thoại nokia tiếng quan thoạiHơnCái điện thoại tắt nguồn từ hôm qua.
Her phone's been off since yesterday.Giúp tôi tìm cái điện thoại.
Help me find my phone.Cái điện thoại là cả cuộc sống của tôi.
My telephone is my life.Tôi nói, đưa tôi cái điện thoại”.
I said, give me your phone.”.Cái điện thoại tuột khỏi tai tôi.
My phone was ripped from my ear.Tôi bị bất lực trước cái điện thoại.
I am powerless before my phone.Tôi trân trối nhìn cái điện thoại một lát.
I stared at my phone for a moment.Cái điện thoại tuột khỏi tai tôi.
My phone is lowered from my ear.Và mình bất chợt suy nghĩ về cái điện thoại.
Then I thought about my phone.Tao bị mất cái điện thoại số đó lâu rồi.
I lost her phone number a long time ago.Tôi đi tự sướng với cái điện thoại đây.
I'm gonna go play with my phone now.Cái điện thoại tôi có là loại flip.
Her mobile phone was a flip phone..Anh ta đang làm trò gì với cái điện thoại vậy?
What Is He Doing with His Phone?Chúa ơi, cái điện thoại có mùi nước tiểu!
Oh, my God! This phone smells like urine!Mình thích cách anh ấy quăng cái điện thoại.
I liked that he put down his phone.Cái điện thoại tắt nguồn từ hôm qua.
My cellphone has been switched off since yesterday.Ôi không phải đồng hồ, cái điện thoại.
Not my alarm clock, the TV, my phone.Nó còn để cái điện thoại trong tủ, nên bây giờ không biết là mấy giờ rồi.
I left my phone in the room, so I don't know what time it is.Anh ta không lấy lại cái điện thoại phải không?
He didn't take the phone off you, did he?Tôi vừa nhìn vừa thủ thỉ vào trong cái điện thoại.
I just looked that shit up on my phone.Không phải chuyện cái xe hay cái điện thoại hoặc… gái… của tao!
This is not about my truck or my phone or… my… girl!Hắn ngước nhìn tôi, rồi lại nhìn vào cái điện thoại.
She looks at me and then back to her phone.Nhưng hắn không hề để ý cái điện thoại trong tay hắn.
I didn't even notice his phone in his hand.Điều đầu tiên người ta làm là vồ lấy cái điện thoại.
First thing they do is they grab their phone.Vậy nên anh nhảy ra khỏi giường, vồ lấy cái điện thoại và gửi cho em một tin nhắn chào buổi sáng.
So I got up from my bed, grabbed my cell phone and sent you a morning greeting.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 50, Thời gian: 0.0211 ![]()
cái địa ngụccái điều mà tôi

Tiếng việt-Tiếng anh
cái điện thoại English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cái điện thoại trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsđiệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphonethoạidanh từthoạiphonedialogconversationtelephone STừ đồng nghĩa của Cái điện thoại
điện thoại của tôi my phone chiếc điện thoại của mìnhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái điện Thoại Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỆN THOẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'Điện Thoại Di động' Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
điện Thoại«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
điện Thoại Di động Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Điện Thoại Bàn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cụm động Từ Chủ đề điện Thoại - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề điện Thoại Và Bài Nói Liên Quan - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện Thoại – Phones - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về điện Thoại - Speak Languages
-
Cách Gọi điện Thoại Bằng Tiếng Anh | Business English | Part 2
-
Điện Thoại Bàn Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Điện Thoại Và Thư Tín - TOPICA Native
-
Nghe điện Thoại Trong Tiếng Anh - Yo Talk Station