điện Thoại«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
telephone, phone, telephony là các bản dịch hàng đầu của "điện thoại" thành Tiếng Anh.
điện thoại verb noun + Thêm bản dịch Thêm điện thoạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
telephone
nouna device used for two-way talking with other people [..]
Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại.
I looked up his phone number in the telephone book.
en.wiktionary.org -
phone
nounA device for transmitting conversations (telephone) [..]
Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại.
I looked up his phone number in the telephone book.
en.wiktionary.org -
telephony
nounnhường chỗ cho hệ thống điện thoại thực hiện nó một cách phù hợp hơn.
and this is where mobile telephony can make the solution more affordable.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Telephone
- telephonic
- tel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điện thoại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "điện thoại"
Bản dịch "điện thoại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái điện Thoại Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI ĐIỆN THOẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐIỆN THOẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'Điện Thoại Di động' Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
điện Thoại Di động Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Điện Thoại Bàn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cụm động Từ Chủ đề điện Thoại - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề điện Thoại Và Bài Nói Liên Quan - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện Thoại – Phones - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về điện Thoại - Speak Languages
-
Cách Gọi điện Thoại Bằng Tiếng Anh | Business English | Part 2
-
Điện Thoại Bàn Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Điện Thoại Và Thư Tín - TOPICA Native
-
Nghe điện Thoại Trong Tiếng Anh - Yo Talk Station