CÁI ĐÓ In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " CÁI ĐÓ " in English? Scái đó
this
điều nàythếthat one
rằng mộtmà người tarằng người tacái đórằng 1người đóthat thing
thứ đóđiều đócái đóvật đóviệc đóchuyện đóvật ấyđó đấythat something
điều gì đógì đórằng cái gì đórằng thứ gì đórằng những gìrằng chuyện gì đóđó một cái gì đóand that
và đóvà rằngđiều đóđó chínhvà đấyvà làvà đâyis that
làđược rằngand it
và nóvà đóvà đâyvà điềuvà thậtthat shit
thứ đócái đóchuyện đóthứ vớ vẩn đóshit màchết tiệt đóthứ rác rưởi đócái thứ nhảm nhí đócái thứ chết tiệt đólike that
như thếkiểu đóthích điều đógiống như thếthích thếnhư vậy đógiống vậynhư thế mànhư nàynhư vậy đấythere's
cócòncó sựcó được mộtđó làởthat stuffbut itsurely that
{-}
Style/topic:
Is that for me?Anh nói ra cái đó khi nghĩ về mẹ mình à?
You mean that shit about your mother?Cái đó cho tao hả?
Is that for me?Ngươi sao biết cái đó đã bị trộm rồi?
How do you know that something's been stolen?Cái đó có giá$ 10?
Is that worth $10?Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiMoreUsage with verbscái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị MoreUsage with nounscon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn MorePhải, nếu anh nghĩ cái đó hù được tôi.
Yeah, well, if you think that thing scares me.Cái đó rất trendy ấy.
And it's very trendy.Anh ta chán với cái đó trong 5 phút đầu tiên.
He is bored with that one in the first 5 minutes.Cái đó màu vàng hay màu đỏ?
Is that yellow or red?Cô không tin cái đó hay cô không muốn tin đây?
Don't believe this, or don't want to believe it?Cái đó là mấy… đứa khác.
That something else is… children.Anh cho gỡ cái đó từ chín năm trước rồi!”.
I told you to cut that thing down twenty years ago!”.Cái đó chỉ dùng trong giảng dạy thôi.
And that's just in teaching.Mẫu điêu khắc đầu tiên tôi làm về cái đó ở Tokyo.
The first sculptural model I made for that thing in Tokyo.Mấy cái đó ở nhà đâu có thiếu?
Is that lacking at home?Bạn có thể hỏi Sarah Palin về cái đó, sau khi Yahoo!
You can ask Sarah Palin about that one, after her Yahoo!Cái đó có nghĩa là không không không không.
And that means no. no No NO.Chắc là vậy đó, chỗ mình không có cái đó đâu.
It must be like that, our neighborhood doesn't have that thing.Cái đó có phải do bị lạc và không tìm thấy được không?
Is that lost and can it be found?Tôi đã nghe cái đó rồi”, Rosalie gọi với theo sau tôi.
I have already heard that one,'7Rosalie called after me.Cái đó rẻ nhất trong tiệm, không đắt gì cả.
And it was the cheapest in the shop, not expensive at all.Tất cả những cái đó đều tốt cả và tôi đang mong chờ các anh tiếp tục.
All this is good and I wait for you to continue.Cái đó làm cho tôi nghĩ về cuộc đời của một con bướm.
This makes me think about Dot from A Bug's Life.Tôi hiểu cái đó, nhưng vì một lẽ nào đó chưa giết mình.
I understood this, but for some reason I did not kill myself.Cái đó sẽ tự đến… Tôi cũng sẽ chơi piano.
This will mean him behaving himself and also playing the piano.Rõ ràng cái đó cho thấy Thiên Hoàng rất muốn tránh chiến tranh.
This clearly shows how much the Emperor wants to avoid a war.Cái đó đã xảy ra cho tất cả mọi tôn giáo của thế giới.
This has happened to all the religions of the world at this time.Cái đó là cầu nguyện, vừa cá nhân lẫn cùng với người khác.
That something was prayer, both individually and with others.Cái đó đến từ người có lòng trung thành đổi theo chiều gió à?
This coming from the man whose allegiance shifts with the wind?Cái đó có ghi tên của 12 cầu trong vùng Nihonbashi ở Tokyo.
That something has the names of 12 bridges surrounding the Nihonbashi area of Tokyo.Display more examples
Results: 685, Time: 0.1185 ![]()
![]()
cái đítcái đó là

Vietnamese-English
cái đó Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cái đó in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
một cái gì đósomethingcó cái gì đóhave somethingthere is somethinglàm cái gì đódo somethingdoing somethingdone somethingcái tên đóthat namenói cái gì đósay somethingnhững cái đóthismuốn cái gì đówant somethingwanted somethingwants somethingthấy cái gì đósee somethingseeing somethingseen somethingsees somethingtìm cái gì đófind somethinglooking for somethingsearching for somethingcần cái gì đóneed somethingwants somethingcái cây đóthat treecái đó làthis isWord-for-word translation
cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcsđódeterminerthatwhichthisđópronounitthere SSynonyms for Cái đó
điều này và đó và rằng this thế rằng một có làTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái đó
-
Chuyện Ly Kỳ Về Chiếc đó Bắt Cá | VTC - YouTube
-
Tục Ngữ Về "cái đó" - Ca Dao Mẹ
-
CÁI ĐÓ KHI In English Translation - Tr-ex
-
Sự Khác Biệt Giữa Cái đó Và Cái Nào (Ngữ Pháp) - Sawakinome
-
Đèn đó Tre ( Hình Cái Lờ Bắt Cá ) | Shopee Việt Nam
-
Cái đó Là Gì ???
-
Đèn đó Tre ( Hình Cái Lờ Bắt Cá )
-
Cái đó - Tuổi Trẻ
-
Đèn Mây Tre Trang Trí Thả Trần Hình Cái Đó Bắt Cá
-
"Những Cái đó Cũng Có Sẵn【Mở Link∶】Hoàn Trả Mỗi ...
-
Cái đó Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe