Cái đó Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đó" thành Tiếng Anh
that, it, coop là các bản dịch hàng đầu của "cái đó" thành Tiếng Anh.
cái đó + Thêm bản dịch Thêm cái đóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
that
determinerwhat is being indicated
Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
How do you say that in Italian?
en.wiktionary.org -
it
pronounTôi đã nghĩ là bạn muốn tôi đưa cái đó cho bạn.
I thought you wanted me to handle it.
GlosbeMT_RnD -
coop
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crib
- fish-pot
- such
- which
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đó
-
Chuyện Ly Kỳ Về Chiếc đó Bắt Cá | VTC - YouTube
-
Tục Ngữ Về "cái đó" - Ca Dao Mẹ
-
CÁI ĐÓ In English Translation - Tr-ex
-
CÁI ĐÓ KHI In English Translation - Tr-ex
-
Sự Khác Biệt Giữa Cái đó Và Cái Nào (Ngữ Pháp) - Sawakinome
-
Đèn đó Tre ( Hình Cái Lờ Bắt Cá ) | Shopee Việt Nam
-
Cái đó Là Gì ???
-
Đèn đó Tre ( Hình Cái Lờ Bắt Cá )
-
Cái đó - Tuổi Trẻ
-
Đèn Mây Tre Trang Trí Thả Trần Hình Cái Đó Bắt Cá
-
"Những Cái đó Cũng Có Sẵn【Mở Link∶】Hoàn Trả Mỗi ...