cái dù bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
It was a single engined parasol winged aircraft, with the wing installed on a thin pylon and a pair of short struts. more_vert.
Xem chi tiết »
My mother bought my little brother a yellow umbrella. Tatoeba-2020.08. Một cái dù ở dưới giường cũng lạ nữa. An ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh · cái · cái bù · cái dù · cái gì · cái họ · cái ly · cái lạ · cái mũ ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Cái dù trong một câu và bản dịch của họ · Bock thả các thiết bị được gắn với ba cái dù. · Bock dropped instruments attached to three parachutes.
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của từ khóa: kisses English Vietnamese kisses cái hôn ; hôn anh ; hôn em ; hôn hít ; hôn ... Hỏi Đáp Là gì Học Tốt Tiếng anh · Select nghĩa là gì.
Xem chi tiết »
If you fire the'chute too early, the parachute itself could fail. QED. Nó có hình cái dù nên gọi là lá ” mưa “. The guy with the umbrella.
Xem chi tiết »
23 thg 1, 2022 · cái dù trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky. Tác giả: englishsticky.com. Ngày đăng: 10/3/2021. Đánh giá: 4 ⭐ ( 14312 lượt ...
Xem chi tiết »
5 thg 2, 2022 · Phát âm cây dù – Từ điển Anh Việt. English-Vietnamese Dictionary. Tác giả: vtudien.com. Ngày đăng: 26/7/2021. Đánh giá: 4 ⭐ ( 11073 ...
Xem chi tiết »
16 thg 7, 2020 · Cây dù tiếng Anh là umbrella, phiên âm ʌmˈbrelə, là đồ vật cầm tay dùng để che mưa, che nắng, được thiết kế có khả năng cụp hoặc bật dù, ...
Xem chi tiết »
Brella, short for umbrella. 2. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. I took your umbrella by mistake. 3. Thật ra không phải là ...
Xem chi tiết »
Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese. umbrella. cái dù ; cái ; cái ô ; cây dù ; cây tăm ; cô ; du ; dù mà ; dù với ; dù ; lạnh ; những ; rơi trong văn phòng ; theo ô ; trong ...
Xem chi tiết »
Translation for 'cái dù' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'cây dù' trong tiếng Anh. cây dù là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Cái Dù Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cái dù trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu