Cái Gàu Múc Nước Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái gàu múc nước" thành Tiếng Anh
scoop là bản dịch của "cái gàu múc nước" thành Tiếng Anh.
cái gàu múc nước + Thêm bản dịch Thêm cái gàu múc nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
scoop
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái gàu múc nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái gàu múc nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Gáo Múc Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Gáo Múc Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Gáo Múc Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Use Gáo Múc Nước In Vietnamese Sentence Patterns Has ...
-
MÚC NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"múc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Múc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Anh "gáo Múc" - Là Gì?