Cái Gì đó - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái gì đó" thành Tiếng Anh
something là bản dịch của "cái gì đó" thành Tiếng Anh.
cái gì đó + Thêm bản dịch Thêm cái gì đóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
something
pronounTom đã đưa cái gì đó cho Mary.
Tom gave something to Mary.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái gì đó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái gì đó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Gì đó Tiếng Anh
-
→ Một Cái Gì đó, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÓ CÁI GÌ ĐÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÌ CÁI GÌ ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Về Cái Gì đó - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
10 Cấu Trúc Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh - Tỉnh đoàn Trà Vinh
-
Tiếng Anh UK Dành Cho Người Mới Bắt đầu | Xin Cái Gì đó = Asking ...
-
Tìm Hiểu Tiếng Anh Là Gì Và Những Thông Tin Cần Biết
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh - Pasal
-
100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Direct English Saigon
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài
-
Cái đó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky