Cái Giấm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái giấm" thành Tiếng Anh
mother of vinegar, flower là các bản dịch hàng đầu của "cái giấm" thành Tiếng Anh.
cái giấm + Thêm bản dịch Thêm cái giấmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mother of vinegar
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flower
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái giấm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái giấm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Giấm Tiếng Anh Là Gì
-
Giấm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'cái Giấm' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Cái Giấm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dấm Ngon Tại Việt Nam
-
"cái Giấm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Giấm Tiếng Anh Là Gì ? Các Loại Dấm Ngon Tại Việt
-
Cái Dấm Tiếng Anh Là Gì ? Dấm Trong Tiếng Tiếng Anh Dấm In ...
-
Giấm Tiếng Anh Là Gì
-
Giấm Táo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Giấm Cái Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
GIẤM GẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giấm Táo Là Gì? Nơi Mua Và Cách Làm Giấm Táo, Các Món ăn Sử Dụng ...
-
ĐẦY GIẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex