Cái Giếng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái giếng" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"cái giếng" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for cái giếng in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "cái giếng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Giếng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẾNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI GIẾNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI GIẾNG In English Translation - Tr-ex
-
Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Wells | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "giếng Nước" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giếng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Giếng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Anh Ta đặt Cái Giếng Lên." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giếng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Cái Giếng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số