CÁI GIẾNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁI GIẾNG " in English? Nouncái giếng
pit
hốhầmkhiếncáiplt
{-}
Style/topic:
From the well.Cái giếng đó ở đâu?
Where's that well?Đến cái giếng!
Get to the well!Vì cái giếng kêu gọi họ.」.
The trees called to them.".Có cái gì ở cái giếng cũ?
What was in the Old Ark?Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesmáy bơm giếngUsage with verbsđào giếngkhoan giếng nước Usage with nounsgiếng dầu nước giếnggiếng nước giếng khoan giếng trời nước giếng khoan giếng bậc thang MoreCái giếng này sâu lắm.
This well is very deep.Tôi nói cái giếng khô rồi.
I said,"The well is dry.".VNTN- Tôi sống trong một cái giếng.
Kaylin- I have lived in a pot.Tới cái giếng của Hassan Barrani.
To the well at Hassan Barrani.Chúng ta có một cái giếng xấu.
We got a bad well.Cái giếng ở đó vì tôi khát?
Am I drinking this because I am thirsty?Tôi biết chuyện ở cái giếng.
I know what happened at the well.Tại cái giếng phía dưới thung lũng.
At the well below the valley.Tại sao anh tới cái giếng này?
Why have you come to this well?Tôi vẫn chưa đầu độc cái giếng.
I still haven't poisoned the well yet.Tản ra đi tìm cái giếng đó!
Spread out and look for that well!Nhưng xác của ổng vẫn còn dưới cái giếng đó.
But his body is still down in that well.Cái giếng nước này luôn đầy nước quanh năm.
This Pond is always filled with water throughout the year.Mày vẫn trách tao chuyện cái giếng.
You still blame me for the well.Họ túm lấy cậu và ném xuống cái giếng; giếng đó cạn, không có nước.
And they took him and threw him into the pit, the pit being empty, no water in it.Bây giờ, nào ta giết và ném nó xuống một cái giếng.
Come now, let us kill him and throw him into a pit.Truyền thuyết cho rằng đó chính là cái giếng mà Trọng Thủy đã tự tự.
Legend has it this is the tree on which Judas hanged himself.Bây giờ, nào ta giết và ném nó xuống một cái giếng.
Come now, let us kill him and throw him into one of the pits.Cái giếng mà chúng tôi tìm thấy không giống với những cái giếng ở Sahara.
The well we reached did not resemble the Saharan wells..Nhưng chúng ta không biết cái giếng nào.
But we don't know which well.Tại đó có cái giếng Gia- cốp. Nhơn đi đàng mỏi mệt, Ðức Chúa Jêsus ngồi gần bên giếng; bấy giờ độ chừng giờ thứ sáu.
Jacob's well was there. Jesus therefore, being tired from his journey, sat down by the well. It was about the sixth hour.Mình sẽ giết lão và thảy xuống cái giếng cũ.
We will kill him and throw him down an old well.William Crooker, tác giả của những cuốn sách nói về sự bí ẩntrên đảo Oak, cho rằng cái giếng được xây dựng nằm trong âm mưu của vua George III( Anh) và một số cố vấn thân cận.
William Crooker, author of several books on the Oak Island mystery,suggests that the pit was built as a part of plot by King George III of England and several of his close advisors.Bây giờ, nào ta giết và ném nó xuống một cái giếng.
Come now therefore and let us slay him, and cast him into one of the pits.Bác nghe thấy không”,hoàng tử bé nói,“ chúng ta đánh thức cái giếng dậy, và nó ca hát đó…”.
You hear," said the little prince,"we awaken this well and sings…".Display more examples
Results: 676, Time: 0.0109 ![]()
cái giá phải trảcái giường

Vietnamese-English
cái giếng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cái giếng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcsgiếngadverbwellgiếngnounfieldfieldswellsTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Giếng In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Giếng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẾNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI GIẾNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Wells | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "giếng Nước" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giếng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Giếng Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Giếng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Anh Ta đặt Cái Giếng Lên." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giếng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Cái Giếng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số