Cái Giũa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái giũa" thành Tiếng Anh
file, grater là các bản dịch hàng đầu của "cái giũa" thành Tiếng Anh.
cái giũa + Thêm bản dịch Thêm cái giũaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
file
nouncutting or smoothing tool
en.wiktionary2016 -
grater
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái giũa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái giũa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giũa Tieng Anh La Gi
-
Giũa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI GIŨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Giũa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÀI GIŨA - Translation In English
-
"mài Giũa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐƯỢC MÀI GIŨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'rèn Giũa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Một Số Khác Biệt Trong Sử Dụng Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Việt Và ...
-
NẰM Ở GIỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mối Liên Hệ Giữa Tiếng Anh Toàn Cầu Và Dạy Phát âm - British Council