Giũa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giũa" thành Tiếng Anh
file Thêm ví dụ Thêm
file, rasp, grind là các bản dịch hàng đầu của "giũa" thành Tiếng Anh.
giũa verbDụng cụ cầm tay để tạo hình cho vật thể bằng cách mài mòn chúng.
+ Thêm bản dịch Thêm giũaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
file
verb nouncutting or smoothing tool [..]
Em gái tôi không mang theo giũa hay cưa đâu.
My sister has brought me no files or saws.
en.wiktionary.org -
rasp
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grind
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- set
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giũa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giũa"
Bản dịch "giũa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giũa Tieng Anh La Gi
-
Cái Giũa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI GIŨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Giũa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÀI GIŨA - Translation In English
-
"mài Giũa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐƯỢC MÀI GIŨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'rèn Giũa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Một Số Khác Biệt Trong Sử Dụng Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Việt Và ...
-
NẰM Ở GIỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mối Liên Hệ Giữa Tiếng Anh Toàn Cầu Và Dạy Phát âm - British Council