Cái Kén Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái kén" thành Tiếng Anh
cocoon, cocoonery, follicle là các bản dịch hàng đầu của "cái kén" thành Tiếng Anh.
cái kén + Thêm bản dịch Thêm cái kénTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cocoon
nounNhưng bây giờ, chúng nằm an toàn trong cái kén băng của mình.
But for now, they lie protected within their icy cocoons.
GlosbeMT_RnD -
cocoonery
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
follicle
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái kén " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái kén" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kén Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Kén In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI KÉN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI KÉN - Translation In English
-
CÁI KÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI KÉN VÀ CON BƯỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Kén Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cái Kén Tằm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Kén Và Con Bướm | ECORP ENGLISH
-
'kén Dâu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'kén Vợ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Life Cycle Of A Butterfly ( Vòng đời Của Bướm ) - HotaVN
-
Ý Nghĩa Của Cocoon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "cái Kén Tằm"