Cái Kẹp Giấy In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái kẹp giấy" into English
letter-clip, paper-fastener are the top translations of "cái kẹp giấy" into English.
cái kẹp giấy + Add translation Add cái kẹp giấyVietnamese-English dictionary
-
letter-clip
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
paper-fastener
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái kẹp giấy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái kẹp giấy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kẹp Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Anh Là Gì? - VINACOM.ORG
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Văn Phòng Phẩm - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Văn Phòng - Leerit
-
Kẹp Giấy Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Văn Phòng ...
-
Kẹp Giấy Tiếng Anh Là Gì
-
Kẹp Bướm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
CÁI KẸP GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Kẹp Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kẹp File Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Văn Phòng Phẩm ...
-
Học Tiếng Anh Qua Chủ đề "văn Phòng Phẩm"
-
Danh Mục Văn Phòng Phẩm Bằng Tiếng Anh (hình ảnh)
-
Từ điển Việt Anh "kẹp Giấy" - Là Gì?
-
Kẹp Giấy Tiếng Anh Là Gì