CÁI KHĂN QUÀNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁI KHĂN QUÀNG " in English? cái
onethisthatfemalethingkhăn quàng
scarfscarvesscarfsneckerchiefsash
{-}
Style/topic:
Hey, I forgot my scarf.Và trả cái khăn quàng lại cho tôi!
And give me my scarf back!Nhưng chị sẽ chỉ lấy cái khăn quàng.
But I'm just gonna take the pashmina.Ở đây ông lại nhìn thấy cái khăn quàng trắng và khuôn mặt trắng nhợt.
There he saw again the white scarf and the white face.Rồi một hôm, tôi bỏ cái robe và chỉ dùng một cái khăn quàng.
Then one day I dropped the robe and just started using a shawl.Combinations with other parts of speechUsage with verbsquàng khăn Usage with nounskhăn quàngkhăn quàng đỏ Tôi, nếu tôi có một cái khăn quàng cổ, thì tôi có thể đem quấn nó quanh cổ và mang nó đi.
If I have a scarf, I can put it around my neck and take it away..Sau khi tiếp tục biến mất, Chae Nayun lại xuất hiện với một cái khăn quàng cổ, rồi quàng quanh cổ tôi.
After disappearing once again, Chae Nayun reappeared with a scarf, then put it around my neck.Tôi, nếu tôi có một cái khăn quàng cổ, thì tôi có thể đem quấn nó quanh cổ và mang nó đi.
If I owned a silk scarf, I could put it around my neck and take it away with me.Cái nút này đánh lừa khán giả và tạo ra ảo giác về một cái khăn quàng buộc chặt quanh cổ của bạn.
This knot deceives the spectator and creates the illusion of a tightly tied scarf around your neck.Millard cầm một cái khăn quàng nằm bên mép giường lên và quấn quanh khuôn mặt mình, để lộ ra đường nét mũi, trán, miệng cậu.
Millard picked up a scarf that lay on the edge of the bed and wrapped it around his face, revealing the shape of his nose, his forehead, his mouth.Có vẻ đã cảm nhận được sự nguy hiểm của nơi này, Ponta đã rời khỏi chỗ thường trực trên đầu tôi và quấn quanh cổ tôi như một cái khăn quàng cổ và chúi đầu vào đó.
Seeming to have sensed the danger of the area, Ponta had forgone her usual spot atop my head and was wrapped around my neck like a scarf with her head tucked in.Khăn quàng.
Scarf! Scarf!Khăn quàng đỏ.
Red scarf.Khăn quàng mỏng.
Stylish thin scarves.Cổ mất khăn quàng.
And she lost her scarf.Top và khăn quàng trong cái nhìn melange.
Top and scarf in melange look.Đan XXL khăn quàng mình.
Knit XXL scarf yourself.Tua màu khăn quàng.
Pure Color Scarf.Khăn quàng thời trang cho nữ.
Fashion Scarves For Women.Khăn quàng đã mở lớn;
Neckseal has large opening;Cách thắt khăn quàng đẹp.
Ways to beautifully tie a scarf.Khăn quàng cổ Warp.
Warp Knitting Towels.Khăn quàng đầy màu sắc.
Colorful fringed scarf.Nàng chỉnh lại khăn quàng.
She adjusted her headscarf.Chị thích khăn quàng của em.
I like your scarf.Khăn quàng cổ Pashmina là gì?
What is a pashmina scarf?Khăn quàng trắng: tạo vẻ thanh lịch.
White scarf: create an elegant look.Lau bát và đánh bằng khăn quàng khô.
Wipe the bowl and whisk with a waffle towel dry.Cách quàng khăn.
How to wear a scarf.Bé quàng khăn đỏ.
Little Red Riding Hood.Display more examples
Results: 786200, Time: 0.3998 ![]()
cái khaycái kiểu

Vietnamese-English
cái khăn quàng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cái khăn quàng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcskhănnountowelscarftissueclothnapkinquàngverbputwearingscarfedquàngprepositionaroundquàngnounputsTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Quàng In English - Glosbe Dictionary
-
Khăn Quàng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI KHĂN QUÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHĂN QUÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Khăn Quàng đỏ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ : Scarf | Vietnamese Translation
-
Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Nghĩa Của Từ Khăn Quàng Bằng Tiếng Anh
-
Scarves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khăn Quàng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Kim Cài Khăn Quàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky