CÁI KHĂN QUÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÁI KHĂN QUÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái
Ví dụ về việc sử dụng Cái khăn quàng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từquàng khăn Sử dụng với danh từkhăn quàngkhăn quàng đỏ
Tôi, nếu tôi có một cái khăn quàng cổ, thì tôi có thể đem quấn nó quanh cổ và mang nó đi.
Khăn quàng đỏ.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcskhăndanh từtowelscarftissueclothnapkinquàngđộng từputwearingscarfedquànggiới từaroundquàngdanh từputsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Quàng In English - Glosbe Dictionary
-
Khăn Quàng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI KHĂN QUÀNG In English Translation - Tr-ex
-
KHĂN QUÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Khăn Quàng đỏ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ : Scarf | Vietnamese Translation
-
Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Nghĩa Của Từ Khăn Quàng Bằng Tiếng Anh
-
Scarves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khăn Quàng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Kim Cài Khăn Quàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky