Cái Khăn Trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái khăn" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"cái khăn" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cái khăn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "cái khăn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Khăn Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Khăn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
"Khăn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cái Khăn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
MỘT CÁI KHĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Khăn Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe ...
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
KHĂN QUÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Khăn Tắm Bằng Tiếng Anh
-
Khăn Tắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TOWEL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Khăn Lau Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - JES