Cái Khiên In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái khiên" into English
shield, buckler, scuta are the top translations of "cái khiên" into English.
cái khiên + Add translation Add cái khiênVietnamese-English dictionary
-
shield
nounNgười ta nói cái khiên của người chiến sĩ là trái tim của người yêu y. Hả?
It is said, a warrior's shield is his sweetheart's heart.
GlosbeMT_RnD -
buckler
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scuta
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- scute
- scutum
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái khiên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái khiên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Khiên Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Khiên Bằng Tiếng Anh - Shield, Buckler, Scuta - Glosbe
-
CÁI KHIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI KHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
CÁI KHIÊN - Translation In English
-
Cái Khiên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khiên Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Shield Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cái Khiên Có Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Siêu Cúp Anh – Wikipedia Tiếng Việt