Cái Kia Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái kia" thành Tiếng Anh
that, another là các bản dịch hàng đầu của "cái kia" thành Tiếng Anh.
cái kia + Thêm bản dịch Thêm cái kiaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
that
determinerwhat is being indicated
Hãy chọn cái này hoặc cái kia.
Please choose between this one and that one.
en.wiktionary.org -
another
adjectiveNăm hay sáu chương trình mỗi ngày, cái nọ nối tiếp cái kia.
Five or six performances a day, one after another.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái kia " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái kia" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kia
-
'cái Kia' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
837. Được Cái Này Mất Cái Kia (Rất Hay) (ĐĐ Thích Thiện Tuệ)
-
Cách Nói Vừa (cái Này) Vừa (cái Kia) Bằng Tiếng Nhật | VIEW TV-VTC8
-
CÁI KIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "cái đó" Và "cái Kia" ? | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cái Kia' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cái Này Có Vì Cái Kia Có - Làng Mai
-
Cái Kia Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Giải Thích ý Nghĩa Được Cái Này Thì Mất Cái Kia Là Gì?
-
Cái Kia In English. Cái Kia Meaning And Vietnamese To English ...
-
Either Hoặc Cái Này Hoặc Cái Kia Hoặc Người Này Hoặc ... - 123doc
-
Thay Vì ăn Cái Này, Hãy ăn Cái Kia! | GUfoods