CÁI LÁN CŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CÁI LÁN CŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái lánshackoldformerpreviousexlegacy

Ví dụ về việc sử dụng Cái lán cũ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sau buổi họp mặt,tôi đi xuống cái lán cũ, mà tôi từng gọi là nhà.After the reunion,I went down to the old shack, that I used to call a house.Sau cuộc họp mặt,tôi đã đến cái lán cũ kĩ ấy, nơi mà tôi từng gọi là nhà, chỉ vì tò mò.After the reunion,I went down to the old shack, that I used to call home… just out of curiosity.Tôi chỉ cho cảnh sát cái lán bẩn bên sông.I showed the police the dirty shack by the river.Nó phải ở trong cái lán bên trái đó.It will be that shack off to the left.Cái lán mà Melphia chia sẻ với 4 cô gái khác.The shack that Melphia shares with four other girls.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn HơnChính Mary Celeste cuối cùng là người tìm ra cái lán, lẩn khuất trong hoang địa.It was Mary Celeste who finally spotted the shack, engulfed in wilderness.Chúng tôi mất tới ba ngày để dỡ cái lán và mang hết gỗ về bãi biển.It took us three days to knock down the shack and carry the pieces back to the beach.Cái lán nhỏ được ngư dân câu cá dưới băng sử dụng và đã làm thủng lớp băng vào cuối tuần qua.The small shack is used by ice fisherman and broke through the ice over the weekend.Cái cũ trong cái mới và cái mới trong cái cũ..A taste of the old and the new in one.Tôi đã thấy ông bị bắn chỗ cái lán.I saw you shot at the dugout.Và thêm một người nữa trong cái lán ngang đó.And then there's another in the shed across from it.Bây giờ, việc chúng ta muốn là cho chúng vô cái lán đó.Now, what we want to do is get them in that dugout.Thomas thấy mừng vì tránh xa được cái lán và lập tức đi về phía cái cây.Thomas was more than happy to get away from the house, and headed back toward the tree.Rằng cái lán nhỏ với những thứ chúng chưa hề biết đến trước đây là hi vọng sau cùng.Something this young team now has that they haven't had in the past is hope.Chúng đã ở tại một cái kệ trong cái lán, căng dài thân, đôi mắt rực sáng và đen của chúng, canh chừng và chờ đợi những con chuột.They had been on a shelf in the shed, stretched out, their dark, bright eyes watching and waiting for the mice.Lán khoan rất nóng.Gotten hot in the drill shack.Em cứ chạy đến lán.You keep going to the shack.Mỗi lán chứa khoảng 7 người.Each committee has about seven people.Vusi và cô gái đợi trong lán.Vusi and the girl waited in the shelter.Một lán bên bờ sông là nơi tôi thức dậy.A shack by the river is where I woke up.Chỉ có ít người còn trong lán.Only a few people were still in the courtroom.May mắn thay không có ai trong lán.Fortunately no one in the residence.Nidia Lopez đứng ở một bên của gạch xây dựng lán.Nidia Lopez stood on one side of the brick built shack.Arlette chỉ cho tôi thấy ngôi lán nơi thằng bé lẩn trốn, và cái xe đạp giấu đằng sau lán- cái xe đạp này là thứ đầu tiên con trai tôi mua với số tiền mặt cướp được.Arlette showed me the shack where he went to ground, and the bicycle stashed out back- that bicycle was the first thing he purchased with his stolen cash.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 728585, Thời gian: 0.3039

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcslándanh từshackshackslánđộng từshedtính từoldformerpreviousdanh từexlegacy cài lại windowscái lạnh của mùa đông

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái lán cũ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Lán