CÁI LÁN CŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÁI LÁN CŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái lán
Ví dụ về việc sử dụng Cái lán cũ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn Hơn
Chính Mary Celeste cuối cùng là người tìm ra cái lán, lẩn khuất trong hoang địa.
Thomas thấy mừng vì tránh xa được cái lán và lập tức đi về phía cái cây.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcslándanh từshackshackslánđộng từshedcũtính từoldformerpreviouscũdanh từexlegacyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Lán Là Cái Gì
-
Lán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cải Làn Là Cải Gì - Tặc Lưỡi Là Gì - Cái Giỏ Tiếng Anh Là Gì - Lanh Lợi La ...
-
'lán' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "cái Lán" - Là Gì?
-
Lán - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lán – China Wiki 2022 - Tiếng Việt
-
Cái Lán Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Lán Tiếng Đài Loan Là Gì? - Từ điển Số
-
Lán - Wiko
-
[Phim] Cái Lán | Trải Nghiệm Tâm Linh | Phim Công Giáo HD
-
Lán Bằng Tiếng Anh - Glosbe