Cái Loa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái loa" thành Tiếng Anh
speaker, speaking-trumpet là các bản dịch hàng đầu của "cái loa" thành Tiếng Anh.
cái loa + Thêm bản dịch Thêm cái loaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
speaker
nounđàn voi sẽ túm tụm lại và chạy xa khỏi cái loa giấu kín.
the elephants will bunch up and run away from the hidden speaker.
GlTrav3 -
speaking-trumpet
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái loa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái loa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Loa
-
Cái Loa Của Tôi | Shopee Việt Nam
-
1 Cái Loa Bluetooth Các Loại | Shopee Việt Nam
-
600+ Cái Loa & ảnh Loa Miễn Phí - Pixabay
-
Bạn Thích Cái Loa Nào? - YouTube
-
Cái Loa - SHEIN VN
-
CÁI LOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giá Bán 2 Cái Loa Treble Kèn Tăng Cường Tiếng Treble Cho Loa Thiếu ...
-
Tìm Hiểu Tất Tần Tật Các Bộ Phận Cấu Tạo Nên Chiếc Loa Nhà Bạn
-
Cái Loa - Văn Bản Và Giọng Nói Trên App Store
-
Từ điển Việt Anh "cái Loa" - Là Gì?
-
Vật Lý Của Một Cái Loa Là Gì?
-
6 Cái Loa Nhỏ Tháo Máy Nhưng Toàn Loa Xịn - 00095 - Sendo
-
Bí Mật Những Biểu Tượng Icon Cái Loa – Loa Thông Báo - Lạc Việt Audio