Cái Mỏ In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái mỏ" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"cái mỏ" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for cái mỏ in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "cái mỏ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Mỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Mỏ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
MỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI MỎ CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Beak | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
"cái Mỏ Nhọn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mỏ Chim Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Mỏ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mỏ Chim' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Mỏ Nhọn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mỏ Chim – Wikipedia Tiếng Việt
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Động Vật - Animals
-
Từ điển Việt Anh "cái Mỏ Nhọn" - Là Gì?