Mỏ Nhọn - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=mỏ_nhọn&oldid=2147131” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mɔ̰˧˩˧ ɲɔ̰ʔn˨˩ | mɔ˧˩˨ ɲɔ̰ŋ˨˨ | mɔ˨˩˦ ɲɔŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mɔ˧˩ ɲɔn˨˨ | mɔ˧˩ ɲɔ̰n˨˨ | mɔ̰ʔ˧˩ ɲɔ̰n˨˨ | |
Tính từ
mỏ nhọn
- từ chỉ ai đó có tính hơn thua, thích tranh chấp
- chỉ ai đó cái cái miệng nhọn
Dịch
- tiếng Anh: cocky, contentious
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Cái Mỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Mỏ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Mỏ In English - Glosbe Dictionary
-
MỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI MỎ CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Beak | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
"cái Mỏ Nhọn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mỏ Chim Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Mỏ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mỏ Chim' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Mỏ Chim – Wikipedia Tiếng Việt
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Động Vật - Animals
-
Từ điển Việt Anh "cái Mỏ Nhọn" - Là Gì?