→ Cái Mộc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái mộc" thành Tiếng Anh
shield, buckler, scuta là các bản dịch hàng đầu của "cái mộc" thành Tiếng Anh.
cái mộc + Thêm bản dịch Thêm cái mộcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shield
noun GlosbeMT_RnD -
buckler
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scuta
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- scute
- scutum
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái mộc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái mộc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Mộc Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI MỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI MỘC - Translation In English
-
Cái Mộc đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì
-
Con Dấu Tiếng Anh Là Gì, đóng Dấu Tiếng Anh Là Gi?
-
Cái Mộc đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Mộc đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì - Mni
-
Cái Mộc đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì
-
THẢO MỘC SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Shield – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
KHÔNG GIAN MỘC MẠC DÂN DÃ RẤT Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Cái Mộc đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì
-
Shield Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Con Dấu Tiếng Anh Là Gì? Quy Chế Về đóng Dấu - TOP10HCM.COM
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HỆ MẶT TRỜI - AMES English