Cái Móc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái móc" thành Tiếng Anh
clasp, hook, cant-dog là các bản dịch hàng đầu của "cái móc" thành Tiếng Anh.
cái móc + Thêm bản dịch Thêm cái mócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clasp
nounCái mũ này có một cái móc ở gáy.
The coif has a clasp at the nape of the neck.
GlosbeMT_RnD -
hook
nounGiúp tôi gỡ cái móc ra được không?
Tom, can you get me off the hook?
GlosbeMT_RnD -
cant-dog
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- catch
- caught
- cleek
- crook
- crotchet
- detent
- fastener
- fastening
- gab
- guard-chain
- hanger
- loop
- peg
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái móc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái móc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Móc Quần áo Tiếng Anh Là Gì
-
MÓC QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÓC QUẦN ÁO - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vật Dụng Trong Phòng Tắm - VnExpress
-
Móc Treo Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Móc Treo Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
MÓC QUẦN ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MÓC TREO QUẦN ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Móc áo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Móc Là Gì? Cái Móc Trên Tiktok Là Gì - Thành Cá đù
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Trong Phòng Giặt ủi - Leerit
-
Móc Treo Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - Công Lý & Pháp Luật
-
Móc Treo Quần áo Tiếng Anh Là Gì
-
"Phơi Quần Áo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt