→ Cái Này, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái này" thành Tiếng Anh
this, these, that là các bản dịch hàng đầu của "cái này" thành Tiếng Anh.
cái này pronoun + Thêm bản dịch Thêm cái nàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
this
pronounThe thing, item, etc. being indicated
Hãy chọn cái này hoặc cái kia.
Please choose between this one and that one.
en.wiktionary.org -
these
pronounBạn làm những cái này cho ai vậy?
Who did you make these for?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
that
pronounHãy chọn cái này hoặc cái kia.
Please choose between this one and that one.
nl.wiktionary.org -
this
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái này " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái này" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cho Bạn Xem Cái Này Tiếng Anh Là Gì
-
CHO CẬU XEM CÁI NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XEM CÁI NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Cho Bạn Xem Cái Này Tiếng Anh Là Gì
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Giao Tiếp Tiếng Anh: Nói Gì Khi Trao Và Nhận Quà - EJOY English
-
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản - EJOY English
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Thường Ngày ...
-
Giao Tiếp Tiếng Anh Cho Người đi Làm - Bài 10: Mặc Cả Giá
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
NHỮNG MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH HÀNG NGÀY HAY DÙNG