CHO CẬU XEM CÁI NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHO CẬU XEM CÁI NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cho cậu xem
show youcái này
this oneitthis thingand thissomething like this
{-}
Phong cách/chủ đề:
Let me show you this.Thôi được, tôi sẽ cho cậu xem cái này..
OK, I'm gonna show you something.Tôi cho cậu xem cái này được không?
May I show you something?Jeanine muốn cho cậu xem cái này.
Jeanine wanted me to show you this.Tôi cho cậu xem cái này hay lắm..
Let me show you that this will be a good thing..Lại đây, tui cho cậu xem cái này..
Come. I will show you something.Trước khi cậu trút bỏ trách nhiệm mãi mãi, tôi có thể cho cậu xem cái này không?
Before you shuffle off forever, may I show you something?Tớ muốn cho cậu xem cái này..
I want to show you something.Tôi muốn cho cậu xem cái này, nhưng rồi không bàn tới nó nữa cho đến hết tối nhé,” anh nói với O Murchu.
I will show you this one thing, but then we're not going to talk about it the rest of the night," he told O Murchu.Đã đến lúc cho cậu xem cái này rồi.
It's time you see something.Để tôi cho cậu xem cái này, Gordon.
Let me show you something, Gordon.Thứ mà tôi muốn cho cậu xem là. cái này….
But what I really want to show you is this.Cậu phải xem cái này trước..
But you have got to see this first..Cậu dậy xem cái này đi!.
You must get up and look at this!.Cậu sẽ muốn xem cái này đấy.
You're gonna wanna look at this.Tôi nói với cậu rồi, cậu cần xem cái này.
I'm telling you, you gotta see this thing.Nic, tôi muốn cậu xem cái này..
Nic, I want you to watch something.Ta có cái này cho cậu xem mà ta chưa bao giờ chỉ cho ông Burke thấy!
I have something to show you that I have never shown Mr. Burke!Cái này cho cậu.
That's for you.Cái này cho cậu, và cái này cho bác.
One for you. And this one's for you.Cái này là dành cho cậu.
This'n is for you.Nào, cậu xem cái này đi.
Now, you, watch this.Will, cậu xem cái này chưa?
Will, have you seen this?Thứ mà tôi muốn cho cậu xem là. cái này….
What I want to show you is, this….Cái này cho cậu này..
This is for you.Và cái này cho cậu.
And this is for you.Cái này là cho cậu.
This is for you.Để xem nếu cậu có thể hiểu cái này.
Let's see if you can get this one.Tớ có cái này cho cậu xem..
I have got something to show you.Tớ có cái này cho cậu xem nè.
I got something for your ass.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 9179483, Thời gian: 0.2219 ![]()
chó cầnchó chăn cừu đức

Tiếng việt-Tiếng anh
cho cậu xem cái này English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cho cậu xem cái này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chogiới từforchohạttochoto givechođộng từsaybelievecậudanh từboyboyscậuto youto yaxemđộng từseexemdanh từwatchviewlookxemgiới từwhethercáiđại từoneTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cho Bạn Xem Cái Này Tiếng Anh Là Gì
-
XEM CÁI NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Cho Bạn Xem Cái Này Tiếng Anh Là Gì
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
→ Cái Này, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Giao Tiếp Tiếng Anh: Nói Gì Khi Trao Và Nhận Quà - EJOY English
-
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản - EJOY English
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Thường Ngày ...
-
Giao Tiếp Tiếng Anh Cho Người đi Làm - Bài 10: Mặc Cả Giá
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
NHỮNG MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH HÀNG NGÀY HAY DÙNG