Cai Ngục Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cai ngục
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cai ngục tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cai ngục trong tiếng Trung và cách phát âm cai ngục tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cai ngục tiếng Trung nghĩa là gì.
cai ngục (phát âm có thể chưa chuẩn)
典狱 《掌管监狱。》禁子 《旧时称在牢狱中看守罪犯的人。也说禁卒。》看守 《称监狱里 看守犯人的人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 典狱 《掌管监狱。》禁子 《旧时称在牢狱中看守罪犯的人。也说禁卒。》看守 《称监狱里 看守犯人的人。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cai ngục hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- người trang trí bối cảnh tiếng Trung là gì?
- chức năng tiếng Trung là gì?
- căn vặn tiếng Trung là gì?
- bèn bẹt tiếng Trung là gì?
- tên điệu tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cai ngục trong tiếng Trung
典狱 《掌管监狱。》禁子 《旧时称在牢狱中看守罪犯的人。也说禁卒。》看守 《称监狱里 看守犯人的人。》
Đây là cách dùng cai ngục tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cai ngục tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 典狱 《掌管监狱。》禁子 《旧时称在牢狱中看守罪犯的人。也说禁卒。》看守 《称监狱里 看守犯人的人。》Từ điển Việt Trung
- cơ yếu tiếng Trung là gì?
- ngoại tịch tiếng Trung là gì?
- tiến thoái tiếng Trung là gì?
- lò ngói tiếng Trung là gì?
- khí độ tiếng Trung là gì?
- thịt băm tiếng Trung là gì?
- mực tàu mầu đỏ tiếng Trung là gì?
- vốn tiếng Trung là gì?
- thấu kính wide tiếng Trung là gì?
- thượng bất chính, hạ tắc loạn tiếng Trung là gì?
- chèo phách tiếng Trung là gì?
- lai tạo định hướng tiếng Trung là gì?
- hồng trường tiếng Trung là gì?
- thấp nhất tiếng Trung là gì?
- hệ số thu nhập trên doanh thu return on revenue ror tiếng Trung là gì?
- lẽo đẽo tiếng Trung là gì?
- thụ phấn nhờ côn trùng tiếng Trung là gì?
- giường nhỏ tiếng Trung là gì?
- chi phí tạm thời tiếng Trung là gì?
- giáo hoá tiếng Trung là gì?
- tiền ăn cướp tiếng Trung là gì?
- vạ tiếng Trung là gì?
- chấy hoá tiếng Trung là gì?
- lâm bệnh tiếng Trung là gì?
- lý thuyết âm nhạc tiếng Trung là gì?
- điểm xa trái đất nhất tiếng Trung là gì?
- xoay sở tiếng Trung là gì?
- vong tiếng Trung là gì?
- đen kìn kịt tiếng Trung là gì?
- chiến thuật một điểm hai mặt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cai Ngục Là Gì
-
'cai Ngục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cai Ngục - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Cai Ngục Nghĩa Là Gì?
-
Từ Cai Ngục Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cai Ngục
-
Từ điển Việt Khmer "cai Ngục" - Là Gì?
-
' Cai Ngục Là Gì ?, Từ Điển Tiếng Việt Nghĩa ...
-
CAI NGỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Để Vui Vẻ Sống Cùng 'cai Ngục'
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cai Ngục' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cai Ngục Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
LÀ CAI NGỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bảy Nhu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Thật Về Ung Thư Vú | Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị