Cái Nỏ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái nỏ" thành Tiếng Anh
arbalest, cross-bow, crossbow là các bản dịch hàng đầu của "cái nỏ" thành Tiếng Anh.
cái nỏ + Thêm bản dịch Thêm cái nỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
arbalest
noun GlosbeMT_RnD -
cross-bow
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crossbow
nounLần cuối cùng ở đây, tôi đã giết cha tôi với một cái nỏ.
Last time I was here, I killed my father with a crossbow.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái nỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái nỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Nỏ Dich Tieng Anh
-
CÁI NỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Nỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Arbalot, Cross-bow, Crossbow
-
CÁI NỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cái Nỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "cái Nỏ" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Dịch Sang Tiếng Anh Cái Nơ Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nơ ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nỏ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Chuyển đổi Giữa Các Ngôn Ngữ Bằng Thanh Ngôn Ngữ
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Trẻ Em Học Tiếng Anh Như Thế Nào? | Hội đồng Anh - British Council