Cái Phanh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái phanh" thành Tiếng Anh
brake là bản dịch của "cái phanh" thành Tiếng Anh.
cái phanh + Thêm bản dịch Thêm cái phanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brake
nounCó một cái móc mở bằng tay ở phía sau cái phanh.
There's a manual release handle on the back of the brake.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái phanh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái phanh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thắng Xe Tiếng Anh
-
Phanh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"thắng Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Trên Hệ Thống Phanh ô Tô
-
Thắng Xe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiếng Anh Các Cơ Cấu Trên Hệ Thống Phanh ô Tô – Part 2 (Phần 43)
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phanh' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy
-
Tên Các Bộ Phận ô Tô Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 78) - Các Chi Tiết Trong Hệ ...
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô ( Phần 41 ) - Hệ Thống Phanh