Phanh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Phanh" thành Tiếng Anh
brake, open, dissect là các bản dịch hàng đầu của "Phanh" thành Tiếng Anh.
phanh noun + Thêm bản dịch Thêm phanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brake
noundevice used to slow or stop a vehicle
Anh tới được đây vì anh không phanh lại.
But you are where you are because you didn't push the brakes.
en.wiktionary2016 -
open
adjective verb nounAnh chỉ định phanh thôi.
I'm just gonna open it.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dissect
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bite
- brakes
- braking
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Phanh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Phanh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thắng Xe Tiếng Anh
-
Cái Phanh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
"thắng Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Trên Hệ Thống Phanh ô Tô
-
Thắng Xe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiếng Anh Các Cơ Cấu Trên Hệ Thống Phanh ô Tô – Part 2 (Phần 43)
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phanh' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy
-
Tên Các Bộ Phận ô Tô Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 78) - Các Chi Tiết Trong Hệ ...
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô ( Phần 41 ) - Hệ Thống Phanh